ground wave
Danh từ: Sóng đất – một loại sóng vô tuyến lan truyền trên hoặc gần bề mặt Trái Đất. Sóng đất thường được sử dụng trong truyền thông tầm gần, đặc biệt ở các dải tần số thấp và trung bình, vì chúng có thể đi theo độ cong của bề mặt Trái Đất, khác với sóng trời (sky wave) phản xạ từ tầng điện ly.
- (Sóng đất rất cần thiết cho phát thanh AM vì chúng có thể truyền đi xa dọc theo bề mặt Trái Đất.)
- (Tín hiệu từ sóng đất mạnh hơn gần máy phát nhưng yếu dần theo khoảng cách do bị mặt đất hấp thụ.)
"Ground wave propagation": sự lan truyền sóng đất – một khái niệm kỹ thuật mô tả cách sóng vô tuyến di chuyển dọc bề mặt Trái Đất.
- Ground wave propagation is most effective at frequencies below 3 MHz. (Sự lan truyền sóng đất hiệu quả nhất ở tần số dưới 3 MHz.)
"Ground wave vs. sky wave": so sánh giữa sóng đất và sóng trời, hai cơ chế truyền sóng vô tuyến chính.
- For local communications, engineers prefer ground waves over sky waves due to stability. (Đối với truyền thông địa phương, các kỹ sư ưa chuộng sóng đất hơn sóng trời vì tính ổn định.)
Surface wave (n): sóng bề mặt – một thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ sóng đất trong ngữ cảnh vô tuyến.
- Surface wave and ground wave are often used interchangeably in radio engineering. (Sóng bề mặt và sóng đất thường được dùng thay thế cho nhau trong kỹ thuật vô tuyến.)
Ground-wave component (n): thành phần sóng đất – một phần của tín hiệu vô tuyến lan truyền qua sóng đất.
- The ground-wave component is crucial for long-range AM reception at night. (Thành phần sóng đất rất quan trọng cho việc thu AM tầm xa vào ban đêm.)
- Sóng bề mặt (surface wave): dùng trong vật lý và kỹ thuật vô tuyến.
- Sóng trực tiếp (direct wave): trong một số ngữ cảnh, mặc dù sóng trực tiếp thường chỉ sóng truyền thẳng không bị phản xạ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ground wave".
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ground wave".